hop marjoram

hop marjoram

A small pot of hop marjoram grows on the sunny kitchen windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: hop marjoram một loại cây bụi thơm lùn, nguồn gốc từ đảo Crete. Tên khoa học của thường được biết đến Origanum dictamnus (còn gọi là dittany of Crete). Loại cây này thuộc họ bạc hà (Lamiaceae) được biết đến với hương thơm đặc trưng, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc làm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Hop marjoram một loại cây bụi thơm lùn mọc hoang trên núi của đảo Crete.)
  • ( của cây hop marjoram thường được dùng để pha trà thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "hop marjoram" thường được nhắc đến như một loài đặc hữu của vùng Địa Trung Hải, khả năng kháng khuẩn chống viêm.
    • Researchers have studied the essential oils of hop marjoram for their medicinal properties. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tinh dầu của hop marjoram các đặc tính y học của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marjoram (n): một loại thảo mộc cùng họ, thường được dùng làm gia vị (kinh giới).
    • Sweet marjoram is commonly used in Mediterranean cuisine. (Kinh giới ngọt thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
  • Dittany of Crete (n): tên gọi khác của hop marjoram, nhấn mạnh nguồn gốc từ đảo Crete.
    • Dittany of Crete has been used since ancient times for its healing properties. (Dittany của đảo Crete đã được sử dụng từ thời cổ đại các đặc tính chữa bệnh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf dittany: cây bụi lùn hương thơm.
  • Cretan dittany: tên gọi chỉ nguồn gốc từ đảo Crete.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hop marjoram".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hop marjoram".